ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tổng số cổ phiếu lưu hành trên thị trường" (1件)
tổng số cổ phiếu lưu hành trên thị trường

日本語
名発行済株式総数
類語検索結果 "tổng số cổ phiếu lưu hành trên thị trường" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tổng số cổ phiếu lưu hành trên thị trường" (0件)
フレーズはありませんでした。
